Đầu tư vào Việt Nam - Tổng quan
- AGB Team

- 8 thg 10, 2019
- 12 phút đọc
Đã cập nhật: 9 thg 7, 2023

Bước ngoặt quan trọng là Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007, tiếp theo là tham gia Cộng đồng Kinh tế ASEAN (“AEC”) vào năm 2015. Ngoài ra, Việt Nam đã tổ chức thành công APEC vào tháng 11/2017, điều này đã định vị quốc gia có nhiều cơ hội đầu tư hơn.
Tại sao Việt Nam và Tại sao Bây giờ?
Việt Nam đang ở một thời điểm phát triển kinh tế được dẫn dắt bởi các hiệp định thương mại tự do (FTA) như EU-Việt Nam FTA và một môi trường kinh doanh ngày càng phi quản lý.
Sáu động lực tăng trưởng chính sẽ tăng cường cơ hội cho các nhà đầu tư tại Việt Nam:
Các Hiệp định Thương mại Tự do Mới
Tăng cường hội nhập kinh tế của Việt Nam vào nền kinh tế toàn cầu, bao gồm các thị trường phát triển lớn ở Bắc Mỹ, Châu Âu và Châu Á.
Nền kinh tế phát triển nhanh
Việt Nam là một trong những nền kinh tế năng động nhất trên thế giới. Tăng trưởng GDP dự kiến từ 6% đến 7% từ năm 2017 đến năm 2019.
Cơ sở sản xuất cạnh tranh về chi phí
Giá nhân công ở Việt Nam thuộc hàng thấp nhất Châu Á. Một cơ sở sản xuất lý tưởng cho các công ty đang nghĩ đến việc chuyển dịch hoặc đa dạng hóa ra khỏi Trung Quốc.
Chính phủ ổn định cam kết tăng trưởng
Việt Nam có môi trường chính trị - xã hội ổn định với việc Chính phủ cam kết tạo môi trường kinh doanh bình đẳng và hấp dẫn cho các nhà đầu tư nước ngoài.
Lực lượng lao động trẻ hiểu biết về kỹ thuật số và đang phát triển
Việt Nam có lực lượng lao động có trình độ học vấn và hiện đang ở trong thời kỳ cơ cấu dân số vàng - 40% dưới 25 tuổi. Tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh là 26% dân số.
Phát triển cơ sở hạ tầng
Nhu cầu cơ sở hạ tầng quy mô lớn tạo ra cơ hội đầu tư. Giá trị sản lượng xây dựng của Việt Nam đã tăng 10% trong năm 2016.
Phía nam là trung tâm sản xuất và thương mại truyền thống và là trung tâm hậu cần lớn. Tuy nhiên, khu vực phía Bắc ngày càng trở thành điểm đến phổ biến cho các nhà sản xuất nước ngoài muốn đa dạng hóa cơ sở sản xuất của họ, đặc biệt là các công ty Hàn Quốc và Nhật Bản.
Nhân khẩu học
Việt Nam có vị trí thuận lợi ở trung tâm Đông Nam Á, phía Bắc giáp Trung Quốc, phía Tây giáp Lào và Campuchia.
Tổng diện tích của Việt Nam là hơn 331.212 km vuông và địa lý của nó bao gồm núi và đồng bằng. Dân số Việt Nam trải rộng khắp cả nước.
Được xếp hạng là quốc gia đông dân thứ 15 trên thế giới, với dân số hơn 96 triệu người và độ tuổi trung bình là 30, Việt Nam đại diện cho một lượng lớn khách hàng tiềm năng và nhân viên cho nhiều nhà đầu tư.
Hà Nội ở phía bắc là thủ đô của Việt Nam và thành phố Hồ Chí Minh ở phía nam là thành phố thương mại lớn nhất. Đà Nẵng, ở miền Trung Việt Nam, là thành phố lớn thứ ba và là một bến cảng quan trọng.
Phần thưởng nhân khẩu học này mang lại cho Việt Nam một cơ hội phát triển kinh tế - xã hội duy nhất để tận dụng lực lượng lao động trẻ và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Chính phủ pháp lý và quản lý
Việt Nam là một nhà nước độc đảng. Là đảng duy nhất trên chính trường, vai trò và ảnh hưởng của Đảng Cộng sản là duy nhất.
Chủ tịch nước với tư cách là Nguyên thủ quốc gia đại diện cho nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam về đối nội và đối ngoại. Chính phủ là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, thực hiện và quản lý các hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, quốc phòng, an ninh và đối ngoại của đất nước.
Các bộ chịu trách nhiệm thực thi quyền lực nhà nước trong một ngành, lĩnh vực nhất định.
Ủy ban nhân dân (tỉnh, huyện và xã) điều hành các công việc quản lý trong phạm vi địa bàn hành chính của mình. Ủy ban nhân dân quản lý, chỉ đạo và điều hành các hoạt động hàng ngày của các cơ quan nhà nước ở địa phương và thực hiện các chính sách do Hội đồng nhân dân có liên quan và các cơ quan nhà nước cấp trên ban hành.
Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007. Theo cam kết gia nhập, Việt Nam đã mở cửa cho các lĩnh vực kinh doanh khác nhau đối với đầu tư nước ngoài, trong một số trường hợp theo cách tiếp cận theo từng giai đoạn. Những cam kết này thường được đề cập đến khi đánh giá liệu đầu tư nước ngoài vào một lĩnh vực cụ thể có được phép hay không.
Ở Việt Nam có một hệ thống quy định theo thứ bậc, với các luật được Quốc hội thông qua, các nghị định và thông tư hướng dẫn thi hành do Chính phủ và các Bộ ban hành. Nhiều công cụ / hướng dẫn pháp lý khác cũng được ban hành bởi
nhiều cơ quan chức năng khác.
Cơ sở hạ tầng
Hệ thống đường bộ
Ngoài trục đường lớn quốc lộ 1A, kéo dài từ biên giới với Trung Quốc ở phía bắc đến các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long ở phía nam qua TP.HCM và đường cao tốc xuyên Á cũng đang được tiến hành hoàn thiện. của Đường Hồ Chí Minh (được gọi là Đường mòn Hồ Chí Minh trong thời chiến). Con đường dài 3.167 km này sẽ chạy song song với quốc lộ 1A hiện hữu để kết nối miền Bắc với miền Nam. Các tuyến đường cao tốc đáng chú ý khác nối các vùng kinh tế trọng điểm cũng được nâng cấp.
Đường sắt và tàu điện ngầm
Đường sắt của Việt Nam dài 2.600 km, 60% trong số đó là ở các tỉnh phía Bắc. Mạng lưới đường sắt bao gồm 15 tuyến và nhánh chính kết nối 35 tỉnh, thành phố, trong đó tuyến Bắc Nam là tuyến dài nhất và quan trọng nhất. Ngoài ra, một số tuyến đường sắt
Các tuyến đã được đề xuất xây dựng trong những năm gần đây, nổi bật là tuyến đường sắt cao tốc Bắc Nam.
Các hệ thống tàu điện ngầm đang được xây dựng tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh được kỳ vọng sẽ giảm bớt áp lực cho giao thông đường bộ hiện có và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Các tuyến tàu điện ngầm đầu tiên dự kiến sẽ bắt đầu hoạt động tại Hà Nội vào năm 2020 và tại Thành phố Hồ Chí Minh vào năm 2023.
Sân bay
Trong những năm gần đây, quốc gia này cũng đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể của vận tải hàng không. Khi nền kinh tế mở rộng cả trong nước và quốc tế, khối lượng hàng hóa và hành khách vận chuyển bằng đường hàng không ngày càng tăng mạnh. Chính phủ đang mở rộng và hiện đại hóa cơ sở hạ tầng sân bay, nổi bật nhất là việc xây dựng sân bay Long Thành ở phía Nam tỉnh Đồng Nai. Khi hoàn thành, sân bay Long Thành sẽ trở thành sân bay lớn nhất Việt Nam với sức chứa lên đến 25 triệu hành khách và 1,2 triệu tấn hàng hóa / năm.
Cảng biển
Vận tải biển vẫn là một thành phần quan trọng của hệ thống cơ sở hạ tầng Việt Nam. Cả nước có hơn 100 cảng, trong đó các cảng lớn nằm ở Hải Phòng, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh. Trong nỗ lực đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của các nhà xuất khẩu, các kế hoạch nâng cấp và mở rộng công suất hiện có đang được tiến hành, đáng chú ý nhất là kế hoạch phát triển siêu cảng Hòn Khoai ở tỉnh Cà Mau, dự kiến sẽ hoàn thành vào năm 2020 sau khi hoàn thành. Cảng sẽ tiếp nhận tàu có tải trọng đến 250.000 DWT.
Môi trường kinh tế và lạm phát
Chính phủ Việt Nam nhận thấy tầm quan trọng của một cơ sở hạ tầng hiệu quả đối với sự phát triển kinh tế. Những năm gần đây chứng kiến những kế hoạch đầy tham vọng của Chính phủ nhằm mở rộng và nâng cấp hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông hiện có. Việt Nam được đánh giá là một trong những nền kinh tế phát triển nhanh và tương đối ổn định ở Châu Á trong những năm qua. Tiếp theo mức tăng trưởng 6,8% trong năm 2017, tăng trưởng GDP tăng lên 7,1% vào năm 2018 và dự kiến sẽ ở mức trung bình đến 6,7% vào năm 2019.
Trong 20 năm qua, tăng trưởng GDP bình quân đạt xấp xỉ 7%. Cùng với việc tăng trưởng xuất khẩu mạnh mẽ, tăng hơn 8,6% so với cùng kỳ năm 2016, Việt Nam đang trở thành nước nhập khẩu ngày càng lớn hàng hóa vốn cần thiết để đáp ứng nhu cầu cơ sở hạ tầng lớn của mình.
Triển vọng tăng trưởng kinh tế của Việt Nam được dự báo sẽ vẫn tích cực trong những năm tới. Theo báo cáo của EIU, tốc độ tăng trưởng được dự báo sẽ tăng với tốc độ từ 6,4% đến 6,5% trong giai đoạn 2018-2019. Tăng trưởng kinh tế của đất nước sẽ được củng cố bởi tiêu dùng tăng, đầu tư trực tiếp nước ngoài tăng, hoạt động xuất khẩu mạnh mẽ, hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế toàn cầu và những cải tiến của hệ thống quy định.
Sự gia tăng nhanh chóng của nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ, tăng cấp tín dụng và đầu tư từ tăng trưởng kinh tế của đất nước đã đẩy tỷ lệ lạm phát lên 4,1% trong năm 2017. Tỷ lệ lạm phát hàng năm ở Việt Nam giảm xuống 2,98% vào năm 2018.
Theo dự báo, tốc độ tăng giá bình quân trong giai đoạn 2016 - 2020 ước tính sẽ duy trì ở mức khiêm tốn là 4%, thấp hơn nhiều so với mức 7% của giai đoạn 2011-2015.
Các lĩnh vực chính và các đối tác thương mại
Nằm ở trung tâm Đông Nam Á và dọc theo bờ biển Thái Bình Dương, Việt Nam có nhiều lợi thế trong việc tiếp cận các tuyến đường thương mại lớn của thế giới. Tài nguyên và điều kiện tự nhiên cho phép Việt Nam phát triển cơ cấu mùa vụ và cơ bản của các sản phẩm nông nghiệp và áp dụng canh tác khác nhau ở các vùng. Việt Nam tiếp tục đa dạng hóa nông nghiệp. Trong các lĩnh vực công nghiệp, dịch vụ chiếm khoảng 51% GDP, tiếp theo là chế tạo chiếm 33%. Ngành nông nghiệp chiếm 16% GDP năm 2016. Sự tăng trưởng xuất khẩu được thúc đẩy bởi các ngành sản xuất, viễn thông, quần áo và may mặc đang phát triển nhanh với các mặt hàng xuất khẩu chủ yếu sang EU (23%), Mỹ (21%), Trung Quốc (18 %), ASEAN (12,8%) và Nhật Bản (8%). Năm 2018, phần lớn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam đến từ Nhật Bản (24%), Hàn Quốc (20%) và Singapore (14%).
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
Việt Nam là một trong những điểm đến đầu tư hàng đầu ở Đông Nam Á. Với lợi thế về địa lý, tài nguyên thiên nhiên và nguồn lao động phải chăng, Việt Nam thu hút một lượng vốn lớn mỗi năm. Việt Nam có một số lĩnh vực chưa được khám phá và thị trường tiêu dùng đang phát triển.
Với tỷ giá hối đoái ổn định và lạm phát giảm (giảm từ đỉnh 18% năm 2011 xuống còn 2,6% năm 2016), môi trường kinh tế vĩ mô đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây.
Do đó, Việt Nam vẫn là một trong những điểm đến hấp dẫn nhất đối với các nhà đầu tư nước ngoài ở Đông Nam Á. Nó đã nhận được 35 tỷ đô la đầu tư trực tiếp nước ngoài vào năm 2018, tương đương 98,8% con số của năm trước.
Vai trò của khu vực kinh tế tư nhân và nhà đầu tư nước ngoài đối với nền kinh tế Việt Nam ngày càng được nhấn mạnh. Các cuộc họp và đối thoại “Diễn đàn doanh nghiệp” giữa Chính phủ với khu vực tư nhân và các nhà đầu tư nước ngoài thường xuyên được tổ chức, tạo cơ hội lớn cho các doanh nghiệp - đặc biệt là khu vực nước ngoài - được lắng nghe về các vấn đề pháp lý quan trọng.
Các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA)
Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của WTO vào ngày 11 tháng 1 năm 2007. Việc gia nhập WTO đã tạo ra cả cơ hội và thách thức để Việt Nam trở thành một điểm đến đầu tư hấp dẫn. Bất chấp số phận không chắc chắn của Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP), Việt Nam vẫn đang ngày càng hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế toàn cầu cũng như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP).
Việt Nam đã tham gia hoặc hoàn thành đàm phán một số Hiệp định Thương mại tự do (FTA) bao gồm cả FTA tập thể với tư cách là thành viên của ASEAN và các FTA song phương (như FTA với EU, Nhật Bản, Chile và Liên minh Kinh tế Á-Âu).
Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU được kỳ vọng sẽ là dấu mốc quan trọng tiếp theo đối với Việt Nam từ khía cạnh thương mại. Dự kiến sẽ có hiệu quả đối với Việt Nam vào năm 2020; và FTA này được mong đợi
tự do hóa 90% hàng hóa nhập khẩu từ hai bên trong thời gian từ 10 đến 15 năm.
Luật Đầu tư và Doanh nghiệp
Vào cuối năm 2014, Quốc hội đã thông qua Luật Đầu tư mới (LOI) và Luật Doanh nghiệp mới (LOE), cả hai đều có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2015. Một loạt quy định bổ sung đã được ban hành vào cuối năm 2015 (bao gồm cả Nghị định 78/2015 / NĐ-CP hướng dẫn đăng ký doanh nghiệp, Nghị định 96 / NĐ-CP hướng dẫn thực hiện LOE và Nghị định 118/2015 / NĐ-CP hướng dẫn thực hiện LOI). Hai luật mới này có những thay đổi lớn so với các luật cũ (được thông qua năm 2005), và đang tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các nhà đầu tư trong tương lai.
Đầu tư
Một loạt quy định được ban hành hoặc có hiệu lực từ năm 2016 liên quan đến Luật Đầu tư, bao gồm Nghị định 135/2015 / NĐ-CP về đầu tư gián tiếp ra nước ngoài, Thông tư 16/2015 / TT-BKHĐT về mẫu đăng ký đầu tư, Nghị định 50 / 2016 / NĐ-CP xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi vi phạm quy định về kế hoạch và đầu tư và Thông tư 83/2016 / TT-BTC về ưu đãi đầu tư.
Xí nghiệp
Nghị định 50/2016 / NĐ-CP nêu trên cũng được áp dụng cho các doanh nghiệp.
Lực lượng lao động và Chi phí sinh hoạt
Số người trong độ tuổi lao động có việc làm ở Việt Nam đạt hơn 55 triệu người, chiếm 58,5% tổng dân số vào năm 2018 với tỷ lệ thất nghiệp chính thức là 2%.
Lực lượng lao động vẫn là một lợi thế cạnh tranh chính của Việt Nam để thu hút đầu tư nước ngoài cũng như duy trì tăng trưởng trong tương lai. Việt Nam nổi tiếng với lực lượng lao động trẻ, chăm chỉ, biết chữ và dễ đào tạo.
Tiền lương và tiền công ở Việt Nam rất khác nhau giữa các ngành nghề và vị trí địa lý. Năm 2018, thu nhập trung bình hàng năm của mỗi người là hơn 2.900 đô la.
So với các nước trong khu vực Châu Á, chi phí sinh hoạt ở Việt Nam vẫn ở mức tương đối thấp.
Công nhân Việt Nam cần được đào tạo chất lượng tốt hơn để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các nhà đầu tư.
Văn hóa và nghi thức kinh doanh.
Nhiều người Việt Nam cảm thấy thoải mái hơn khi sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ của họ hơn là tiếng Anh. Tuy nhiên, có thể tìm thấy nhiều người nói tiếng Anh ở Việt Nam, đặc biệt là ở các thành phố lớn.
Trao danh thiếp là một nghi thức quan trọng trong giới kinh doanh Việt Nam. danh thiếp được trao đổi khi bắt đầu cuộc họp bằng cả hai tay. Việc dịch các tài liệu bằng văn bản sang tiếng Việt thể hiện sự tôn trọng đối với đồng nghiệp và đối tác kinh doanh Việt Nam.
Các cuộc gặp mặt trực tiếp với doanh nghiệp rất quan trọng ở Việt Nam và mức độ tôn trọng phù hợp phải được thể hiện tùy theo cấp bậc và thâm niên.
Tương lai
Là thành viên của WTO, Việt Nam tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh và hoàn thiện hệ thống pháp luật để đáp ứng các yêu cầu của WTO. Việt Nam đã có những nỗ lực đáng kể để đảm bảo rằng các nhà đầu tư nước ngoài không bị thiệt thòi so với các đối tác trong nước, bao gồm cả việc sửa đổi khung pháp lý quản lý đầu tư và bảo vệ sở hữu trí tuệ.
Hơn nữa, chính phủ đã thực hiện các biện pháp để đơn giản hóa các thủ tục hành chính trong các lĩnh vực như xuất nhập khẩu, thành lập công ty và nộp thuế.
Theo xếp hạng hàng năm mới nhất của Ngân hàng Thế giới, Việt Nam được xếp hạng 69 trong số 190 nền kinh tế dễ kinh doanh, đầu tư nước ngoài vào Việt Nam tiếp tục tăng và Chính phủ thể hiện cam kết cải cách theo hướng thị trường thông qua nỗ lực không ngừng để thu hút trực tiếp nước ngoài. đầu tư.
Nguồn RSM Việt Nam
(Tìm kiếm AGBT)

Bình luận